mushroom poisoning

Định nghĩa

Danh từ: Ngộ độc nấm, tình trạng nhiễm độc xảy ra khi ăn phải một số loại nấm độc (đặc biệt các loài nấm thuộc chi Amanita).

dụ sử dụng
  • (Ngộ độc nấm có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
  • (Nhiều trường hợp ngộ độc nấm xảy ra sau khi hái nấm trong tự nhiên không kiến thức đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from mushroom poisoning": bị ngộ độc nấm.

    • The hiker suffered from severe mushroom poisoning after eating a wild mushroom. (Người đi bộ đường dài bị ngộ độc nấm nghiêm trọng sau khi ăn một loại nấm hoang dã.)
  • "to diagnose mushroom poisoning": chẩn đoán ngộ độc nấm.

    • Doctors quickly diagnosed mushroom poisoning based on the patient's symptoms and history. (Các bác sĩ nhanh chóng chẩn đoán ngộ độc nấm dựa trên triệu chứng tiền sử của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom (n): nấm (loại thực vật).
  • Poisoning (n): sự ngộ độc, tình trạng nhiễm độc.
  • Amanita poisoning (n): ngộ độc nấm Amanita (một dạng ngộ độc nấm đặc thù).
Từ đồng nghĩa
  • Mycetism: ngộ độc nấm (thuật ngữ y khoa chính thức).
  • Fungal poisoning: ngộ độc nấm (nói chung, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "mushroom poisoning", nhưng có thể dùng với động từ "to cause" (gây ra) hoặc "to result from" (do... gây ra):
    • Eating toxic mushrooms can cause mushroom poisoning. (Ăn nấm độc có thể gây ngộ độc nấm.)
    • Mushroom poisoning often results from misidentification. (Ngộ độc nấm thường do nhận dạng sai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mushroom poisoning". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to eat a wild mushroom" (ăn nấm dại) mang hàm ý rủi ro:
    • Don't eat wild mushrooms unless you're an expert; you might get mushroom poisoning. (Đừng ăn nấm dại trừ khi bạn chuyên gia; bạn có thể bị ngộ độc nấm.)